Cách phát âm frock

trong:
Filter language and accent
filter
frock phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  frɒk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm frock
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm frock
    Phát âm của jmayoff (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jmayoff

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frock

    • a habit worn by clerics
    • a one-piece garment for a woman; has skirt and bodice
    • put a frock on
  • Từ đồng nghĩa với frock

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frock trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature