Cách phát âm Vogue

Filter language and accent
filter
Vogue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vəʊɡ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Vogue
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Vogue
    Phát âm của batgurt (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  batgurt

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Vogue
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Vogue
    Phát âm của fortes (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  fortes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Vogue

    • the popular taste at a given time
    • a current state of general acceptance and use
    • The prevalent way or fashion
  • Từ đồng nghĩa với Vogue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vogue trong Tiếng Anh

Vogue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vɔɡ
  • phát âm Vogue
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Vogue
    Phát âm của sagerogers1 (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  sagerogers1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Vogue

    • succès passager, faveur
    • kermesse du village
  • Từ đồng nghĩa với Vogue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vogue trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat