Cách phát âm craze

trong:
Filter language and accent
filter
craze phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kreɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm craze
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm craze
    Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  angelareza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • craze ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của craze

    • an interest followed with exaggerated zeal
    • state of violent mental agitation
    • a fine crack in a glaze or other surface
  • Từ đồng nghĩa với craze

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm craze trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ craze?
craze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ craze craze   [es - es]
  • Ghi âm từ craze craze   [es - latam]
  • Ghi âm từ craze craze   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften