Cách phát âm obsession

Filter language and accent
filter
obsession phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈseʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm obsession
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obsession
    Phát âm của maria_culmer (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maria_culmer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obsession
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm obsession
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obsession
    Phát âm của molly (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  molly

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obsession
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obsession

    • an irrational motive for performing trivial or repetitive actions, even against your will
    • an unhealthy and compulsive preoccupation with something or someone
  • Từ đồng nghĩa với obsession

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obsession trong Tiếng Anh

obsession phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔp.se.sjɔ̃
  • phát âm obsession
    Phát âm của leene (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  leene

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obsession

    • pensée qui s'impose à la conscience d'une personne qui ne peut s'en débarrasser
    • pensée qui obsède, idée fixe
  • Từ đồng nghĩa với obsession

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obsession trong Tiếng Pháp

obsession phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm obsession
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obsession trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat