Cách phát âm formality

trong:
Filter language and accent
filter
formality phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːˈmæləti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm formality
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm formality
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của formality

    • a requirement of etiquette or custom
    • a manner that strictly observes all forms and ceremonies
    • compliance with formal rules
  • Từ đồng nghĩa với formality

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formality trong Tiếng Anh

formality phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm formality
    Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Mili_CZ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formality trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ formality?
formality đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ formality formality   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl