Cách phát âm rigidity

Filter language and accent
filter
rigidity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈdʒɪdɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rigidity
    Phát âm của brainfog (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brainfog

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rigidity
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rigidity

    • the physical property of being stiff and resisting bending
    • the quality of being rigid and rigorously severe
  • Từ đồng nghĩa với rigidity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rigidity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rigidity?
rigidity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rigidity rigidity   [en - uk]
  • Ghi âm từ rigidity rigidity   [en - usa]
  • Ghi âm từ rigidity rigidity   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither