Cách phát âm austerity

trong:
austerity phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɔˈstɛrəti
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm austerity Phát âm của atlbookowrm (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm austerity Phát âm của SkylerM (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm austerity trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • austerity ví dụ trong câu

    • Personal austerity

      phát âm Personal austerity Phát âm của ToriDieckman (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The growing Europhobia was due as much to austerity as to European policy.

      phát âm The growing Europhobia was due as much to austerity as to European policy. Phát âm của Sirimiri98 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của austerity

    • the trait of great self-denial (especially refraining from worldly pleasures)
  • Từ đồng nghĩa với austerity

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

austerity phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm austerity Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm austerity trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona