Cách phát âm plainness

trong:
Filter language and accent
filter
plainness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpleɪn nəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm plainness
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plainness

    • the state of being unmixed with other material
    • clarity as a consequence of being perspicuous
    • the appearance of being plain and unpretentious
  • Từ đồng nghĩa với plainness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plainness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave