Cách phát âm keepsake

Filter language and accent
filter
keepsake phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkiːpseɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm keepsake
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của keepsake

    • something of sentimental value
  • Từ đồng nghĩa với keepsake

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm keepsake trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ keepsake?
keepsake đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ keepsake keepsake   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt