Cách phát âm intelligence

Filter language and accent
filter
intelligence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtelɪdʒəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm intelligence
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intelligence
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intelligence
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intelligence
    Phát âm của AxsDeny (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AxsDeny

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intelligence
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intelligence
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm intelligence
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • intelligence ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intelligence

    • the ability to comprehend; to understand and profit from experience
    • a unit responsible for gathering and interpreting information about an enemy
    • secret information about an enemy (or potential enemy)
  • Từ đồng nghĩa với intelligence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intelligence trong Tiếng Anh

intelligence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.te.li.ʒɑ̃s
  • phát âm intelligence
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intelligence

    • ensemble des facultés de conception, de compréhension, d'adaptation
    • personne douée de ces facultés
    • conformité, correspondance des sentiments entre plusieurs personnes
  • Từ đồng nghĩa với intelligence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intelligence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ intelligence?
intelligence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ intelligence intelligence   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh