Cách phát âm intelligence

intelligence phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈtelɪdʒəns
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm intelligence Phát âm của AxsDeny (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm intelligence Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm intelligence Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm intelligence Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm intelligence Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intelligence trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • intelligence ví dụ trong câu

    • household intelligence

      phát âm household intelligence Phát âm của GWKolb (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intelligence

    • the ability to comprehend; to understand and profit from experience
    • a unit responsible for gathering and interpreting information about an enemy
    • secret information about an enemy (or potential enemy)
  • Từ đồng nghĩa với intelligence

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

intelligence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃.te.li.ʒɑ̃s
  • phát âm intelligence Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intelligence trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • intelligence ví dụ trong câu

    • Elle avait une intelligence simple mais n'était pas une idiote

      phát âm Elle avait une intelligence simple mais n'était pas une idiote Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • L'intelligence fait la différence entre l'homme et l'animal

      phát âm L'intelligence fait la différence entre l'homme et l'animal Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intelligence

    • ensemble des facultés de conception, de compréhension, d'adaptation
    • personne douée de ces facultés
    • conformité, correspondance des sentiments entre plusieurs personnes
  • Từ đồng nghĩa với intelligence

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle