Cách phát âm revolve

trong:
Filter language and accent
filter
revolve phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈvɒlv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm revolve
    Phát âm của inktree (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  inktree

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của revolve

    • turn on or around an axis or a center
    • move in an orbit
    • cause to move by turning over or in a circular manner of as if on an axis
  • Từ đồng nghĩa với revolve

    • phát âm spin
      spin [en]
    • phát âm circle
      circle [en]
    • phát âm orbit
      orbit [en]
    • phát âm roll
      roll [en]
    • phát âm turn
      turn [en]
    • phát âm circulate
      circulate [en]
    • phát âm consider
      consider [en]
    • phát âm study
      study [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revolve trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ revolve?
revolve đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ revolve revolve   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither