Cách phát âm jelly

Filter language and accent
filter
jelly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒeli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm jelly
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jelly
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jelly
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm jelly
    Phát âm của bamp (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bamp

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jelly

    • an edible jelly (sweet or pungent) made with gelatin and used as a dessert or salad base or a coating for foods
    • a preserve made of the jelled juice of fruit
    • any substance having the consistency of jelly or gelatin
  • Từ đồng nghĩa với jelly

    • phát âm preserve
      preserve [en]
    • phát âm jam
      jam [en]
    • phát âm marmalade
      marmalade [en]
    • phát âm conserve
      conserve [en]
    • phát âm paste
      paste [en]
    • phát âm ooze
      ooze [en]
    • phát âm pap
      pap [en]
    • phát âm mush
      mush [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jelly trong Tiếng Anh

jelly phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm jelly
    Phát âm của yongeun (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  yongeun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jelly trong Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jelly?
jelly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jelly jelly   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany