Cách phát âm defend

trong:
defend phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm defend Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm defend Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defend trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • defend ví dụ trong câu

    • I am not here to defend

      phát âm I am not here to defend Phát âm của themediapod (Nam từ Úc)
    • God defend me from my friends; from my enemies I can defend myself.

      phát âm God defend me from my friends; from my enemies I can defend myself. Phát âm của rdgreek (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • God defend me from my friends; from my enemies I can defend myself.

      phát âm God defend me from my friends; from my enemies I can defend myself. Phát âm của Ryan09 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của defend

    • argue or speak in defense of
    • be on the defensive; act against an attack
    • protect against a challenge or attack
  • Từ đồng nghĩa với defend

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel