Cách phát âm reeling

Filter language and accent
filter
reeling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈriːlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reeling
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reeling
    Phát âm của awilliams (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  awilliams

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reeling

    • a roll of photographic film holding a series of frames to be projected by a movie projector
    • music composed for dancing a reel
    • winder consisting of a revolving spool with a handle; attached to a fishing rod
  • Từ đồng nghĩa với reeling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reeling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave