Cách phát âm giddy

Filter language and accent
filter
giddy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɪdi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm giddy
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm giddy
    Phát âm của mrxinu (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrxinu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm giddy
    Phát âm của Phyxius (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Phyxius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • giddy ví dụ trong câu

    • Act the giddy goat

      phát âm Act the giddy goat
      Phát âm của jennyace (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • My giddy aunt

      phát âm My giddy aunt
      Phát âm của Quixotic22 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của giddy

    • having or causing a whirling sensation; liable to falling
    • lacking seriousness; given to frivolity
  • Từ đồng nghĩa với giddy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm giddy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather