Cách phát âm collide

Filter language and accent
filter
collide phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈlaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm collide
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collide
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm collide
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collide

    • be incompatible; be or come into conflict
    • cause to collide
    • crash together with violent impact
  • Từ đồng nghĩa với collide

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collide trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ collide?
collide đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ collide collide   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter