Cách phát âm upheaval

trong:
Filter language and accent
filter
upheaval phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌpˈhiːvəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm upheaval
    Phát âm của laurahisam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laurahisam

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm upheaval
    Phát âm của jilllandon (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  jilllandon

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của upheaval

    • a state of violent disturbance and disorder (as in politics or social conditions generally)
    • a violent disturbance
    • (geology) a rise of land to a higher elevation (as in the process of mountain building)
  • Từ đồng nghĩa với upheaval

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm upheaval trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt