Cách phát âm uprising

Thêm thể loại cho uprising

uprising phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Các âm giọng khác
  • phát âm uprising Phát âm của Jafsie (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm uprising trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • uprising ví dụ trong câu

    • The government tried to suppress the uprising

      phát âm The government tried to suppress the uprising Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của uprising

    • organized opposition to authority; a conflict in which one faction tries to wrest control from another
  • Từ đồng nghĩa với uprising

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant