Cách phát âm insurrection

trong:
Filter language and accent
filter
insurrection phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnsəˈrekʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm insurrection
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của insurrection

    • organized opposition to authority; a conflict in which one faction tries to wrest control from another
  • Từ đồng nghĩa với insurrection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insurrection trong Tiếng Anh

insurrection phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm insurrection
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm insurrection
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của insurrection

    • langage soutenu action de se soulever contre un pouvoir
  • Từ đồng nghĩa với insurrection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insurrection trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ insurrection?
insurrection đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ insurrection insurrection   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt