Cách phát âm ridge

trong:
Filter language and accent
filter
ridge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ridge
    Phát âm của ByuN (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ByuN

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ridge
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ridge
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ridge

    • a long narrow natural elevation or striation
    • any long raised strip
    • a long narrow natural elevation on the floor of the ocean
  • Từ đồng nghĩa với ridge

    • phát âm reef
      reef [en]
    • phát âm bar
      bar [en]
    • phát âm shoal
      shoal [en]
    • phát âm line
      line [en]
    • phát âm strip
      strip [en]
    • phát âm band
      band [en]
    • phát âm streak
      streak [en]
    • phát âm edge
      edge [en]
    • phát âm projection
      projection [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ridge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ridge?
ridge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ridge ridge   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt