Cách phát âm impart

impart phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪmˈpɑːt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm impart Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impart trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impart

    • transmit (knowledge or skills)
    • bestow a quality on
    • transmit or serve as the medium for transmission
  • Từ đồng nghĩa với impart

    • phát âm disclose disclose [en]
    • phát âm transmit transmit [en]
    • phát âm divulge divulge [en]
    • phát âm reveal reveal [en]
    • phát âm confer confer [en]
    • phát âm give give [en]
    • convey (formal)
    • relate (formal)
    • make known
    • bestow (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk