Cách phát âm bruiser

trong:
Filter language and accent
filter
bruiser phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbruːzə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bruiser
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bruiser

    • a large and strong and heavyset man
  • Từ đồng nghĩa với bruiser

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bruiser trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bruiser?
bruiser đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bruiser bruiser   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither