Cách phát âm faction

trong:
Filter language and accent
filter
faction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfækʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm faction
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm faction
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm faction
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • faction ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của faction

    • a clique (often secret) that seeks power usually through intrigue
    • a dissenting clique
  • Từ đồng nghĩa với faction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faction trong Tiếng Anh

faction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fak.sjɔ̃
  • phát âm faction
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của faction

    • ensemble de personnes cherchant à fomenter des troubles et à renverser le pouvoir en place
    • tour de garde d'une sentinelle
    • période d'activité d'une équipe de travail
  • Từ đồng nghĩa với faction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faction trong Tiếng Pháp

faction phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm faction
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faction trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel