Cách phát âm melt

Filter language and accent
filter
melt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  melt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm melt
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm melt
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm melt
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm melt
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của melt

    • the process whereby heat changes something from a solid to a liquid
    • reduce or cause to be reduced from a solid to a liquid state, usually by heating
    • become or cause to become soft or liquid
  • Từ đồng nghĩa với melt

    • phát âm dissolve
      dissolve [en]
    • phát âm thaw
      thaw [en]
    • phát âm fuse
      fuse [en]
    • phát âm decrease
      decrease [en]
    • phát âm dwindle
      dwindle [en]
    • phát âm fade
      fade [en]
    • phát âm vanish
      vanish [en]
    • phát âm pass
      pass [en]
    • phát âm relent
      relent [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm melt trong Tiếng Anh

melt phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm melt
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm melt trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt