Cách phát âm vanish

trong:
Filter language and accent
filter
vanish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvænɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vanish
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vanish
    Phát âm của CanisAureus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  CanisAureus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vanish

    • get lost, as without warning or explanation
    • become invisible or unnoticeable
    • pass away rapidly
  • Từ đồng nghĩa với vanish

    • phát âm part
      part [en]
    • phát âm stop
      stop [en]
    • phát âm pass
      pass [en]
    • phát âm recede
      recede [en]
    • phát âm end
      end [en]
    • phát âm die
      die [en]
    • phát âm dissolve
      dissolve [en]
    • phát âm disperse
      disperse [en]
    • phát âm pass away
      pass away [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vanish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vanish?
vanish đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vanish vanish   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave