Cách phát âm relent

Filter language and accent
filter
relent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈlent
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm relent
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm relent
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relent

    • give in, as to influence or pressure
  • Từ đồng nghĩa với relent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relent trong Tiếng Anh

relent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.lɑ̃
  • phát âm relent
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm relent
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relent

    • mauvaise odeur persistante
    • au sens figuré trace, reste, soupçon
  • Từ đồng nghĩa với relent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relent trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ relent?
relent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ relent relent   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt