Cách phát âm roseate

Filter language and accent
filter
roseate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrəʊzɪət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm roseate
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm roseate
    Phát âm của ThomasBark (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ThomasBark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của roseate

    • of something having a dusty purplish pink color
  • Từ đồng nghĩa với roseate

    • phát âm reddish
      reddish [en]
    • phát âm peach
      peach [en]
    • phát âm rosy
      rosy [en]
    • phát âm Rose
      Rose [en]
    • phát âm salmon
      salmon [en]
    • phát âm pink
      pink [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roseate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel