Cách phát âm salmon

trong:
salmon phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Other
  • phát âm salmon Phát âm của AllyBeeLee (Nữ từ Úc)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm salmon Phát âm của meadsey (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salmon Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm salmon Phát âm của chris1982 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salmon Phát âm của apdsqueaky (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salmon Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salmon Phát âm của KimLin (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salmon Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salmon Phát âm của MichaelKay (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salmon trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • salmon ví dụ trong câu

    • Cream cheese is the perfect accompaniment to smoked salmon

      phát âm Cream cheese is the perfect accompaniment to smoked salmon Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I made a salmon with a dijon honey sauce and it was delicious.

      phát âm I made a salmon with a dijon honey sauce and it was delicious. Phát âm của KimLin (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của salmon

    • any of various large food and game fishes of northern waters; usually migrate from salt to fresh water to spawn
    • a tributary of the Snake River in Idaho
    • flesh of any of various marine or freshwater fish of the family Salmonidae
  • Từ đồng nghĩa với salmon

    • phát âm fish fish [en]
    • phát âm Rose Rose [en]
    • phát âm rosy rosy [en]
    • phát âm flushed flushed [en]
    • phát âm reddish reddish [en]
    • phát âm pink pink [en]
    • phát âm roseate roseate [en]
    • rose-coloured
    • light red

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

salmon phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz]
  • phát âm salmon Phát âm của Makhmudkhon (Nam từ Uzbekistan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salmon trong Tiếng Uzbekistan

salmon phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm salmon Phát âm của andalucia (Nữ từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salmon trong Tiếng Hê-brơ

salmon phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm salmon Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salmon trong Tiếng Bồ Đào Nha

salmon phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm salmon Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salmon trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude