Cách phát âm flushed

Filter language and accent
filter
flushed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  flʌʃt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flushed
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flushed
    Phát âm của valleyne (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  valleyne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • flushed ví dụ trong câu

    • Flushed cheeks

      phát âm Flushed cheeks
      Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A flushed face

      phát âm A flushed face
      Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flushed

    • having the pinkish flush of health
    • (especially of the face) reddened or suffused with or as if with blood from emotion or exertion
  • Từ đồng nghĩa với flushed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flushed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flushed?
flushed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flushed flushed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou