Cách phát âm rosy

trong:
rosy phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Các âm giọng khác
  • phát âm rosy Phát âm của kstankss (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm rosy Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosy trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rosy

    • reflecting optimism
    • having the pinkish flush of health
    • of blush color

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rosy phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm rosy Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosy trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • rosy ví dụ trong câu

    • Kwiaty czerpią z rosy wilgoć tak potrzebną im do życia.

      phát âm Kwiaty czerpią z rosy wilgoć tak potrzebną im do życia. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
rosy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rosy rosy [mg] Bạn có biết cách phát âm từ rosy?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica