Cách phát âm rosace

Filter language and accent
filter
rosace phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rosace
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rosace
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rosace

    • ornement en forme de rose ou d'étoile
    • grand vitrail circulaire des cathédrales, églises..
    • ensemble des huit cases disponibles d'un coup au cavalier situé au centre de l'échiquier
  • Từ đồng nghĩa với rosace

    • phát âm Rose
      Rose [fr]
    • phát âm vitrail
      vitrail [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosace trong Tiếng Pháp

rosace phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rosace
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosace trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain