Cách phát âm detach

trong:
Filter language and accent
filter
detach phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈtætʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm detach
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của detach

    • cause to become detached or separated; take off
    • separate (a small unit) from a larger, especially for a special assignment
    • come to be detached
  • Từ đồng nghĩa với detach

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detach trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ detach?
detach đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ detach detach   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften