Cách phát âm disengage

trong:
Filter language and accent
filter
disengage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm disengage
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disengage
    Phát âm của Dimac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dimac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disengage

    • release from something that holds fast, connects, or entangles
    • free or remove obstruction from
    • become free
  • Từ đồng nghĩa với disengage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disengage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ disengage?
disengage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ disengage disengage   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt