Cách phát âm disjoin

Filter language and accent
filter
disjoin phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm disjoin
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disjoin

    • make disjoint, separated, or disconnected; undo the joining of
    • become separated, disconnected or disjoint
  • Từ đồng nghĩa với disjoin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disjoin trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh