Cách phát âm plaisir

plaisir phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plaisir trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • plaisir ví dụ trong câu

    • Le samedi, je fais mes courses là-bas avec plaisir !

      phát âm Le samedi, je fais mes courses là-bas avec plaisir ! Phát âm của longlivestyles (Nữ từ Pháp)
    • Avec plaisir, la semaine prochaine, pas de problème, je peux venir

      phát âm Avec plaisir, la semaine prochaine, pas de problème, je peux venir Phát âm của harsenik (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Nicolas Sarkozyaujourd'huihaute couturecroissantforce majeure