Cách phát âm odds

Filter language and accent
filter
odds phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm odds
    Phát âm của RadioJT (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RadioJT

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của odds

    • the likelihood of a thing occurring rather than not occurring
    • the ratio by which one better's wager is greater than that of another

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odds trong Tiếng Anh

odds phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm odds
    Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  theodor

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odds trong Tiếng Thụy Điển

odds phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm odds
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odds trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ odds?
odds đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ odds odds   [en - uk]
  • Ghi âm từ odds odds   [en - usa]
  • Ghi âm từ odds odds   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature