Cách phát âm provident

trong:
Filter language and accent
filter
provident phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɒvɪdənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm provident
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của provident

    • providing carefully for the future
    • careful in regard to your own interests
  • Từ đồng nghĩa với provident

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provident trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter