Cách phát âm frugal

Filter language and accent
filter
frugal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfruːɡl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm frugal
    Phát âm của ayresnograces (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ayresnograces

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm frugal
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • frugal ví dụ trong câu

    • Frugal lifestyle

      phát âm Frugal lifestyle
      Phát âm của ToriDieckman (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frugal

    • avoiding waste
  • Từ đồng nghĩa với frugal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frugal trong Tiếng Anh

frugal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm frugal
    Phát âm của leoprisionero (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  leoprisionero

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frugal

    • Se aplica a las comidas poco abundantes y a las cosas en que se manifiesta esa moderechoción
    • Moderechodo en la comida y en la bebida.
  • Từ đồng nghĩa với frugal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frugal trong Tiếng Tây Ban Nha

frugal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm frugal
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frugal

    • qui se nourrit de peu
    • qui est composé d'aliments simples
  • Từ đồng nghĩa với frugal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frugal trong Tiếng Pháp

frugal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm frugal
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frugal

    • que come e bebe pouco
    • simples e pouco abundante
    • relativo a frutos
  • Từ đồng nghĩa với frugal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frugal trong Tiếng Bồ Đào Nha

frugal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm frugal
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frugal trong Tiếng Đức

frugal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm frugal
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frugal trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ frugal?
frugal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ frugal frugal   [en - usa]
  • Ghi âm từ frugal frugal   [es - es]
  • Ghi âm từ frugal frugal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany