Cách phát âm abstinente

Filter language and accent
filter
abstinente phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  aβs.tiˈnen̪.te
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm abstinente
    Phát âm của edwardyanquen (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  edwardyanquen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstinente trong Tiếng Tây Ban Nha

abstinente phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ap.sti.nɑ̃t
  • phát âm abstinente
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstinente trong Tiếng Pháp

abstinente phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm abstinente
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstinente trong Tiếng Bồ Đào Nha

abstinente phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm abstinente
    Phát âm của SupEvan (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  SupEvan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstinente trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abstinente?
abstinente đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abstinente abstinente   [gl]

Từ ngẫu nhiên: zapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevotres