Cách phát âm deaden

trong:
Filter language and accent
filter
deaden phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdedn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deaden
    Phát âm của 96ma (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  96ma

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deaden
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deaden

    • make vague or obscure or make (an image) less visible
    • cut a girdle around so as to kill by interrupting the circulation of water and nutrients
    • make vapid or deprive of spirit
  • Từ đồng nghĩa với deaden

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deaden trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither