Cách phát âm cushion

Filter language and accent
filter
cushion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʊʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cushion
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cushion
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cushion
    Phát âm của sheo333 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sheo333

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cushion
    Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  splindivit

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cushion
    Phát âm của Rayis (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Rayis

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cushion
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cushion

    • a mechanical damper; absorbs energy of sudden impulses
    • the layer of air that supports a hovercraft or similar vehicle
    • a soft bag filled with air or a mass of padding such as feathers or foam rubber etc.
  • Từ đồng nghĩa với cushion

    • phát âm alleviate
      alleviate [en]
    • phát âm check
      check [en]
    • phát âm meliorate
      meliorate [en]
    • phát âm slow
      slow [en]
    • phát âm sham
      sham [en]
    • phát âm bolster
      bolster [en]
    • phát âm mat
      mat [en]
    • phát âm pad
      pad [en]
    • phát âm seat
      seat [en]
    • phát âm bumper
      bumper [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cushion trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cushion?
cushion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cushion cushion   [en - usa]
  • Ghi âm từ cushion cushion   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't