Cách phát âm seat

Filter language and accent
filter
seat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  siːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm seat
    Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DavidCrone

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm seat
    Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lavenderdestiny

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm seat
    Phát âm của compasssion (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  compasssion

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm seat
    Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MinimalPairsChicago

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm seat
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của seat

    • a space reserved for sitting (as in a theater or on a train or airplane)
    • furniture that is designed for sitting on
    • any support where you can sit (especially the part of a chair or bench etc. on which you sit)
  • Từ đồng nghĩa với seat

    • phát âm post
      post [en]
    • phát âm office
      office [en]
    • phát âm chair
      chair [en]
    • phát âm profession
      profession [en]
    • phát âm job
      job [en]
    • phát âm place
      place [en]
    • phát âm trade
      trade [en]
    • phát âm bottom
      bottom [en]
    • phát âm buttocks
      buttocks [en]
    • phát âm rear
      rear [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seat trong Tiếng Anh

seat phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  siːt
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm seat
    Phát âm của belgabirdo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  belgabirdo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm seat
    Phát âm của Lelush (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  Lelush

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seat trong Tiếng Tây Ban Nha

seat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm seat
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seat trong Tiếng Pháp

seat phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm seat
    Phát âm của sajkopata (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  sajkopata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seat trong Tiếng Ba Lan

SEAT phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm seat
    Phát âm của Nordlys (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Nordlys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm SEAT trong Tiếng Đức

seat phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm seat
    Phát âm của yuuzan (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  yuuzan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seat trong Tiếng Hà Lan

seat phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm seat
    Phát âm của fabioloureiro (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  fabioloureiro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seat trong Tiếng Bồ Đào Nha

seat phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm seat
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seat trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ seat?
seat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ seat
    • SEAT
      [de]
  • Ghi âm từ seat seat   [en - uk]
  • Ghi âm từ seat seat   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril