Cách phát âm bumper

trong:
Filter language and accent
filter
bumper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌmpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bumper
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bumper
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bumper

    • a glass filled to the brim (especially as a toast)
    • a mechanical device consisting of bars at either end of a vehicle to absorb shock and prevent serious damage
  • Từ đồng nghĩa với bumper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bumper trong Tiếng Anh

bumper phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bumper
    Phát âm của Bonne (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Bonne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bumper
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bumper trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bumper?
bumper đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bumper bumper   [ind]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou