Cách phát âm buffer

Filter language and accent
filter
buffer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌfə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm buffer
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm buffer
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm buffer
    Phát âm của lynx (Nam từ Ấn Độ) Nam từ Ấn Độ
    Phát âm của  lynx

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của buffer

    • (chemistry) an ionic compound that resists changes in its pH
    • a neutral zone between two rival powers that is created in order to diminish the danger of conflict
    • an inclined metal frame at the front of a locomotive to clear the track
  • Từ đồng nghĩa với buffer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffer trong Tiếng Anh

buffer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm buffer
    Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lennard121

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm buffer
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffer trong Tiếng Hà Lan

buffer phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm buffer
    Phát âm của Voitk (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Voitk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffer trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ buffer?
buffer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ buffer buffer   [en - uk]
  • Ghi âm từ buffer buffer   [eu]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat