Cách phát âm buffer

buffer phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbʌfə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm buffer Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm buffer Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm buffer Phát âm của lynx (Nam từ Ấn Độ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffer trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của buffer

    • (chemistry) an ionic compound that resists changes in its pH
    • a neutral zone between two rival powers that is created in order to diminish the danger of conflict
    • an inclined metal frame at the front of a locomotive to clear the track
  • Từ đồng nghĩa với buffer

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

buffer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm buffer Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm buffer Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffer trong Tiếng Hà Lan

buffer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ buffer buffer [eu] Bạn có biết cách phát âm từ buffer?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant