Cách phát âm subdued

trong:
Filter language and accent
filter
subdued phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səbˈdjuːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm subdued
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subdued

    • in a softened tone
    • restrained in style or quality
    • quieted and brought under control
  • Từ đồng nghĩa với subdued

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subdued trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ subdued?
subdued đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ subdued subdued   [en - usa]
  • Ghi âm từ subdued subdued   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril