Cách phát âm Wasser

trong:
Wasser phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈvasɐ
  • phát âm Wasser Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wasser Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wasser Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wasser Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wasser Phát âm của spy1 (Nam từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wasser Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wasser trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Wasser ví dụ trong câu

    • Du trinkst Wasser.

      phát âm Du trinkst Wasser. Phát âm của hodihu (Nam từ Đức)
    • Das Wasser lief weg.

      phát âm Das Wasser lief weg. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Wasser phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm Wasser Phát âm của thorsten (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wasser trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

Wasser phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm Wasser Phát âm của knifefightLV (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wasser trong Tiếng Đức Pennsylvania

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt