Cách phát âm shuttle

Filter language and accent
filter
shuttle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃʌtl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shuttle
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shuttle
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shuttle
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shuttle

    • badminton equipment consisting of a ball of cork or rubber with a crown of feathers
    • public transport that consists of a bus or train or airplane that plies back and forth between two points
    • bobbin that passes the weft thread between the warp threads
  • Từ đồng nghĩa với shuttle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shuttle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shuttle?
shuttle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shuttle shuttle   [en - uk]
  • Ghi âm từ shuttle shuttle   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat