Cách phát âm bus

trong:
bus phát âm trong Tiếng Anh [en]
bʌs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • bus ví dụ trong câu

    • Where is the bus stop?

      phát âm Where is the bus stop? Phát âm của littlejanet (Nữ từ Canada)
    • How often does the bus run?

      phát âm How often does the bus run? Phát âm của NanoCyborg (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của bus

    • a vehicle carrying many passengers; used for public transport
    • the topology of a network whose components are connected by a busbar
    • an electrical conductor that makes a common connection between several circuits
  • Từ đồng nghĩa với bus

    • phát âm vehicle vehicle [en]
    • phát âm ship ship [en]
    • phát âm carriage carriage [en]
    • phát âm car car [en]
    • phát âm automobile automobile [en]
    • phát âm wagon wagon [en]
    • phát âm conveyance conveyance [en]
    • transit vehicle
    • transport people by bus
bus phát âm trong Tiếng Ý [it]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Ý

bus phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Hà Lan

bus đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bus bus [br] Bạn có biết cách phát âm từ bus?
  • Ghi âm từ bus bus [da] Bạn có biết cách phát âm từ bus?
  • Ghi âm từ bus bus [en] Bạn có biết cách phát âm từ bus?
  • Ghi âm từ bus bus [hi] Bạn có biết cách phát âm từ bus?
  • Ghi âm từ bus bus [rgn] Bạn có biết cách phát âm từ bus?

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland