Cách phát âm bus

trong:
bus phát âm trong Tiếng Anh [en]
bʌs
  • phát âm bus Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của scottpa100 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của Coppelia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bus ví dụ trong câu

    • Where is the bus stop?

      phát âm Where is the bus stop? Phát âm của littlejanet (Nữ từ Canada)
    • How often does the bus run?

      phát âm How often does the bus run? Phát âm của NanoCyborg (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bus

    • a vehicle carrying many passengers; used for public transport
    • the topology of a network whose components are connected by a busbar
    • an electrical conductor that makes a common connection between several circuits
  • Từ đồng nghĩa với bus

    • phát âm vehicle vehicle [en]
    • phát âm ship ship [en]
    • phát âm carriage carriage [en]
    • phát âm car car [en]
    • phát âm automobile automobile [en]
    • phát âm wagon wagon [en]
    • phát âm conveyance conveyance [en]
    • transit vehicle
    • transport people by bus
    • transport

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bus phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bys
  • phát âm bus Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của Champi (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • bus ví dụ trong câu

    • Quelle est la fréquence des bus ?

      phát âm Quelle est la fréquence des bus ? Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bus

    • autobus véhicule automobile urbain de transport en commun
    • ensemble des conducteurs transportant les données et les signaux
  • Từ đồng nghĩa với bus

    • phát âm autobus autobus [fr]
    • phát âm autocar autocar [fr]
    • phát âm car car [fr]
    • minibus
bus phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈbɐs
  • phát âm bus Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • bus ví dụ trong câu

    • ich benutze den Bus

      phát âm ich benutze den Bus Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
    • mit dem Bus

      phát âm mit dem Bus Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với bus

    • phát âm autobus autobus [de]
    • phát âm omnibus omnibus [de]
    • autocar
bus phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm bus Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • bus ví dụ trong câu

    • Ogni quanto passa il bus?

      phát âm Ogni quanto passa il bus? Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
    • Dove va questo bus?

      phát âm Dove va questo bus? Phát âm của Italoardito (Nam từ Ý)
    • Dove va questo bus?

      phát âm Dove va questo bus? Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
bus phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm bus Phát âm của BlueIceBlade (Nam từ Nam Phi)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Afrikaans

bus phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bus Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của Arthanc (Nam từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Hà Lan

bus phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm bus Phát âm của lustash (Nam từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Tagalog

bus phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm bus Phát âm của parnia_love_2007 (Nữ từ Iran)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Brittany

bus phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm bus Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Flemish

bus phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm bus Phát âm của boreas93 (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

bus phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm bus Phát âm của Haggr (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Thổ

bus phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈbus
  • phát âm bus Phát âm của samuel_bv (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của Forzados (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bus Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • bus ví dụ trong câu

    • ¿Hasta qué hora hay bus?

      phát âm ¿Hasta qué hora hay bus? Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • tengo que tomar el bus

      phát âm tengo que tomar el bus Phát âm của angie08 (Nữ từ Colombia)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bus

    • En Informática Cable que transmite información (bits) entre dos computadores o entre diversos elementos de una misma computadora.
  • Từ đồng nghĩa với bus

bus phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bus Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • bus ví dụ trong câu

    • On està la parada del bus?

      phát âm On està la parada del bus? Phát âm của Fernan23 (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Cada quan passa el bus?

      phát âm Cada quan passa el bus? Phát âm của juliamc95 (Nữ từ Tây Ban Nha)
bus phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bus Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Thụy Điển

bus phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bus Phát âm của Futski (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Đan Mạch

bus phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm bus Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Ireland

bus phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm bus Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Séc

bus phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bus Phát âm của ckol (Nữ từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bus trong Tiếng Luxembourg

bus đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bus bus [hi] Bạn có biết cách phát âm từ bus?
  • Ghi âm từ bus bus [rgn] Bạn có biết cách phát âm từ bus?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel