Cách phát âm carry

Filter language and accent
filter
carry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm carry
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carry
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    22 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm carry
    Phát âm của jackabrams (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jackabrams

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm carry
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm carry
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carry

    • the act of carrying something
    • move while supporting, either in a vehicle or in one's hands or on one's body
    • have with oneself; have on one's person
  • Từ đồng nghĩa với carry

    • phát âm drive
      drive [en]
    • phát âm impel
      impel [en]
    • phát âm propel
      propel [en]
    • phát âm urge
      urge [en]
    • phát âm support
      support [en]
    • phát âm bear
      bear [en]
    • phát âm shoulder
      shoulder [en]
    • phát âm stand
      stand [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carry trong Tiếng Anh

carry phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kaʁi
  • phát âm carry
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm carry
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của carry

    • épice d'origine indienne, mélange de piment, de coriandre, de gingembre et de graines comme le curcuma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carry trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ carry?
carry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ carry carry   [en - uk]
  • Ghi âm từ carry carry   [es - es]
  • Ghi âm từ carry carry   [es - latam]
  • Ghi âm từ carry carry   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel