Cách phát âm gabe

Filter language and accent
filter
gabe phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gabe
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gabe
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gabe trong Tiếng Đức

gabe phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm gabe
    Phát âm của milia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  milia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gabe
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gabe ví dụ trong câu

    • Dudarik gabe.

      phát âm Dudarik gabe.
      Phát âm của Xalba (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Dudarik gabe

      phát âm Dudarik gabe
      Phát âm của Xalba (Nam từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gabe trong Tiếng Basque

gabe phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm gabe
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gabe trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gabe?
gabe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gabe gabe   [es - es]
  • Ghi âm từ gabe gabe   [es - latam]
  • Ghi âm từ gabe gabe   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vierAudiGrünteeblattBayern MünchenDeutsch